Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

佰

bǎi

hundred

8 nétBộ thủ 亻Số 4761

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hundred
  • hundred (banker's anti-fraud numeral)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

One hundred 百 people 亻; 百 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

佰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan