Chữ Hán
稗
bài
darnels, weeds
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- darnels, weeds
- small, insignificant
- barnyard millet (Echinochloa crus-galli)
- Panicum crus-galli
- (literary) insignificant
Thứ tự nét
稗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan