Chữ Hán
皿
mǐn
dish, vessel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dish, vessel
- shallow container
- (bound form) dish; vessel; shallow container
- radical no. 108
Bộ phận
Thứ tự nét
皿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
盖gài
to cover, to hide, to protect
盘pán
tray, plate, dish
监jiān
to supervise, to direct, to control
盗dào
to rob, to steal
盐yán
salt
盒hé
small box or case
盛shèng
abundant, flourishing
盟méng
alliance, covenant
民mín
citizens, subjects
闽mǐn
Fujian province
敏mǐn
fast, quick
闵mǐn
to mourn, to grieve
泯mǐn
to destroy, to eliminate
抿mǐn
to press, to smooth
悯mǐn
to pity, to sympathize with
缗mín
fishing line