Chữ Hán
缗
mín
fishing line
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fishing line
- cord
- a string of coins
- fishing-line
- string of coins
Giản thể / Phồn thể
缗→緡
Thứ tự nét
缗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
民mín
citizens, subjects
闽mǐn
Fujian province
敏mǐn
fast, quick
闵mǐn
to mourn, to grieve
泯mǐn
to destroy, to eliminate
抿mǐn
to press, to smooth
悯mǐn
to pity, to sympathize with
岷mín
the Min mountains