Chữ Hán
岷
mín
the Min mountains
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the Min mountains
- the Min river
- name of a river in Sichuan
Thứ tự nét
岷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
民mín
citizens, subjects
闽mǐn
Fujian province
敏mǐn
fast, quick
闵mǐn
to mourn, to grieve
泯mǐn
to destroy, to eliminate
抿mǐn
to press, to smooth
悯mǐn
to pity, to sympathize with
缗mín
fishing line