Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

闽

mǐn

Fujian province

9 nétBộ thủ 门Số 1606Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Fujian province
  • a river
  • a tribe
  • short name for Fujian 福建[Fu2 jian4]
  • also pr. [Min2]

Giản thể / Phồn thể

闽→閩

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

insect

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

闽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan