Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

隆

lóng

prosperous, plentiful, abundant

11 nétBộ thủ 阝Số 1607

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prosperous, plentiful, abundant
  • surname Long
  • short for 吉隆坡[Ji2 long2 po1], Kuala Lumpur
  • grand
  • intense

Pinyin

lónglōng

Thứ tự nét

隆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan