Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
隆起
Từ tiếng Trung
Lưu
隆起
lóng qǐ
to swell; to bulge
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to swell; to bulge
Các chữ trong từ này
隆
lóng
11 nét
prosperous, plentiful, abundant
起
qǐ
10 nét
to begin, to initiate
Từ thường dùng: 隆 · 起
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
隆重
lóng zhòng
grand; prosperous; ceremonious; solemn