Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

隆起

lóng qǐ

to swell; to bulge

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to swell; to bulge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 隆 · 起

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả