Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
隆重
Từ tiếng Trung
Lưu
隆重
lóng zhòng
grand
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
grand
prosperous
ceremonious
solemn
Các chữ trong từ này
隆
lóng
11 nét
prosperous, plentiful, abundant
重
zhòng
9 nét
heavy, weighty
Từ thường dùng: 隆 · 重
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
隆起
lóng qǐ
to swell; to bulge