Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

胧

lóng

blurry, obscured

9 nétBộ thủ 月Số 3844Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blurry, obscured
  • the condition or appearance of the moon
  • used in 朦朧|朦胧[meng2 long2]

Giản thể / Phồn thể

胧→朧

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

moon

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

胧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan