Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

朦胧

méng lóng

(literary) (of moonlight) dim

Phồn thể: 朦朧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (literary) (of moonlight) dim
  • (literary) murky; indistinct

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 朦 · 胧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.