Chữ Hán
泷
lóng
raining
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- raining
- wet, soaked
- rapids
- a river in Guangdong
- Shuang river in Hunan and Guangdong (modern Wu river 武水)
Pinyin
lóngshuāng
Giản thể / Phồn thể
泷→瀧
Thứ tự nét
泷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
龙lóng
dragon
隆lóng
prosperous, plentiful, abundant
笼lóng
basket
聋lóng
deaf
拢lǒng
to collect, to bring together
垄lǒng
grave, mound
陇lǒng
a mountain located in the Shanxi provice
胧lóng
blurry, obscured