Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

笼

lóng

basket

11 nétBộ thủ ⺮Số 2171Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • basket
  • cage
  • bamboo basket used to serve dimsum
  • enclosing frame made of bamboo, wire etc; cage; basket
  • steamer basket

Pinyin

lónglǒng

Giản thể / Phồn thể

笼→籠

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bamboo

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

笼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan