Chữ Hán
笼
lóng
basket
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- basket
- cage
- bamboo basket used to serve dimsum
- enclosing frame made of bamboo, wire etc; cage; basket
- steamer basket
Pinyin
lónglǒng
Giản thể / Phồn thể
笼→籠
Bộ phận
Thứ tự nét
笼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
龙lóng
dragon
隆lóng
prosperous, plentiful, abundant
聋lóng
deaf
拢lǒng
to collect, to bring together
垄lǒng
grave, mound
陇lǒng
a mountain located in the Shanxi provice
泷lóng
raining
胧lóng
blurry, obscured