Từ tiếng Trung
笼统
lǒng tǒng
general
Phồn thể: 籠統
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- general
- broad
- sweeping
- lacking in detail
- vague
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 笼 · 统
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lǒng tǒng
general
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 笼 · 统
Từ vựng