Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
笼罩
Từ tiếng Trung
Lưu
笼罩
lǒng zhào
to envelop
Nghe
Phồn thể:
籠罩
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to envelop
to shroud
Các chữ trong từ này
笼
lóng
11 nét
basket
罩
zhào
13 nét
cover, shroud
Từ thường dùng: 笼 · 罩
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
笼子
lóng zi
cage; basket; container; large box; trunk; chest
笼统
lǒng tǒng
general; broad; sweeping; lacking in detail; vague