Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

笼罩

lǒng zhào

to envelop

Phồn thể: 籠罩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to envelop
  • to shroud

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 笼 · 罩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả