Từ tiếng Trung
笼子
lóng zi
cage; basket; container
Phồn thể: 籠子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cage; basket; container
- large box; trunk; chest
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 笼 · 子
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lóng zi
cage; basket; container
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 笼 · 子
Từ vựng