Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
灯笼
Từ tiếng Trung
Lưu
灯笼
dēng lóng
lantern
Nghe
Phồn thể:
燈籠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lantern
Các chữ trong từ này
灯
dēng
6 nét
lamp, lantern, light
笼
lóng
11 nét
basket
Từ thường dùng: 灯 · 笼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
灯光
dēng guāng
(stage) lighting; light
灯塔
dēng tǎ
lighthouse; CL:座[zuo4]
灯泡
dēng pào
light bulb; see also 電燈泡|电灯泡[dian4 deng1 pao4]; third-wheel or unwanted third party spoil…