Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

灯泡

dēng pào

light bulb

Phồn thể: 燈泡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • light bulb
  • see also 電燈泡|电灯泡[dian4 deng1 pao4]
  • third-wheel or unwanted third party spoiling a couple's date (slang)
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 灯 · 泡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả