Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

灯光

dēng guāng

(stage) lighting

Phồn thể: 燈光

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (stage) lighting
  • light

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 灯 · 光

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả