Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

灯塔

dēng tǎ

lighthouse

Phồn thể: 燈塔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lighthouse
  • CL:座[zuo4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 灯 · 塔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả