Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
灯塔
Từ tiếng Trung
Lưu
灯塔
dēng tǎ
lighthouse
Nghe
Phồn thể:
燈塔
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lighthouse
CL:座[zuo4]
Các chữ trong từ này
灯
dēng
6 nét
lamp, lantern, light
塔
tǎ
12 nét
tower, spire, tall building
Từ thường dùng: 灯 · 塔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
灯光
dēng guāng
(stage) lighting; light
灯笼
dēng lóng
lantern
灯泡
dēng pào
light bulb; see also 電燈泡|电灯泡[dian4 deng1 pao4]; third-wheel or unwanted third party spoil…