Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

塔

tǎ

tower, spire, tall building

12 nétBộ thủ 土Số 619

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tower, spire, tall building
  • pagoda (abbr. for 塔婆[ta3 po2], a loanword from Sanskrit stūpa); tower; pylon (CL:座[zuo4])
  • (loanword) (pastry) tart
  • old variant of 塔[ta3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

earth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

塔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan