Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

塔吉克

tǎ jí kè

Tajik ethnic group

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Tajik ethnic group
  • (Tw, HK) Tajikistan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 塔 · 吉 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả