Từ tiếng Trung
塔吉克
tǎ jí kè
Tajik ethnic group
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Tajik ethnic group
- (Tw, HK) Tajikistan
Các chữ trong từ này
塔tǎ12 néttower, spire, tall building吉jí6 nétlucky, propitious, good克kè7 nétto subdue, to restrain, to overcome
Từ thường dùng: 塔 · 吉 · 克
Từ vựng