Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

塔楼

tǎ lóu

tower (of building)

Phồn thể: 塔樓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tower (of building)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 塔 · 楼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả