Từ tiếng Trung
金字塔
jīn zì tǎ
pyramid (building or structure)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pyramid (building or structure)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 字 · 塔
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jīn zì tǎ
pyramid (building or structure)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 字 · 塔
Từ vựng