Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

炮塔

pào tǎ

gun turret

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gun turret

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 炮 · 塔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả