Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

炮弹

pào dàn

artillery shell

Phồn thể: 炮彈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • artillery shell
  • CL:枚[mei2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 炮 · 弹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả