Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
炮击
Từ tiếng Trung
Lưu
炮击
pào jī
to shell
Nghe
Phồn thể:
炮擊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to shell
to bombard
bombardment
Các chữ trong từ này
炮
pào
9 nét
cannon, artillery
击
jī
5 nét
to strike, to hit, to beat
Từ thường dùng: 炮 · 击
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
炮弹
pào dàn
artillery shell; CL:枚[mei2]
炮火
pào huǒ
artillery barrage; gunfire
炮轰
pào hōng
to bombard; to bomb; (fig.) to criticize; to roast; variant of 炮轟|炮轰[pao4 hong1]
炮兵
pào bīng
artillery soldier; gunner
炮塔
pào tǎ
gun turret
炮台
pào tái
fort; battery