Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

炮兵

pào bīng

artillery soldier

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • artillery soldier
  • gunner

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 炮 · 兵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả