Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

炮轰

pào hōng

to bombard

Phồn thể: 炮轟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bombard
  • to bomb
  • (fig.) to criticize
  • to roast
  • variant of 炮轟|炮轰[pao4 hong1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 炮 · 轰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả