Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

炮

pào

cannon, artillery

9 nétBộ thủ 火Số 1146

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cannon, artillery
  • to sauté
  • to fry
  • to dry by heating
  • to prepare herbal medicine by roasting or parching (in a pan)

Pinyin

pàobāopáo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

炮

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan