Chữ Hán
刨
páo
carpenter's plane
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- carpenter's plane
- plane, level
- to plane (woodwork)
- to shave off
- to peel (with a potato peeler etc)
Pinyin
páobào
Thứ tự nét
刨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
到dào
to go to, to arrive
前qián
in front, forward
则zé
rule, law, regulation
副fù
to assist, to supplement
制zhì
system
别bié
to separate, to distinguish, to classify
刚gāng
hard, strong, tough
利lì
gains, advantage, profit, merit
跑pǎo
to run, to flee, to escape
泡pào
bubble, blister
炮pào
cannon, artillery
抛pāo
to abandon, to throw away
袍páo
robe, gown, cloak
砲pào
gun, cannon
庖páo
kitchen