Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

刃

rèn

edged tool, cutlery, knife edge

3 nétBộ thủ 刀Số 2449

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • edged tool, cutlery, knife edge
  • edge of blade

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A knife 刀 sharp enough to draw blood 丶

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

刃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan