Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

仁

rén

benevolent, humane, kind

4 nétBộ thủ 亻Số 1584

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • benevolent, humane, kind
  • humane
  • kernel

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A caring relationship between two 二 people 亻

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

仁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan