Từ tiếng Trung
仁慈
rén cí
benevolent
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- benevolent
- charitable
- kind
- kindly
- kindness
- merciful
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仁 · 慈
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rén cí
benevolent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仁 · 慈
Từ vựng