Từ tiếng Trung
仁义
rén yì
benevolence and righteousness
Phồn thể: 仁義
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- benevolence and righteousness
- affable and even-tempered
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仁 · 义
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rén yì
benevolence and righteousness
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仁 · 义
Từ vựng