Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同仁

tóng rén

see 同仁市[Tong2 ren2 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 同仁市[Tong2 ren2 Shi4]
  • (formal) colleague; fellow member (of an organization or profession)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 仁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả