Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同学

tóng xué

to study at the same school

Phồn thể: 同學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to study at the same school
  • fellow student
  • classmate
  • CL:位[wei4],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ men shì tóng xué。

We are classmates.

tā shì wǒ de tóng xué。

He is my classmate.

wǒ gēn tā shì tóng xué。

He and I are classmates.