Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
同志
Từ tiếng Trung
Lưu
同志
tóng zhì
comrade
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
comrade
(slang) homosexual
CL:位[wei4]
Các chữ trong từ này
同
tóng
6 nét
same, similar
志
zhì
7 nét
determination, will
Từ thường dùng: 同 · 志
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
同时
tóng shí
at the same time; simultaneously
同样
tóng yàng
same; equal; similar; similarly; also; too
同意
tóng yì
to agree; to consent; to approve
同学
tóng xué
to study at the same school; fellow student; classmate; CL:位[wei4],個|个[ge4]
同一
tóng yī
identical; the same
同事
tóng shì
colleague; co-worker