Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同志

tóng zhì

comrade

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • comrade
  • (slang) homosexual
  • CL:位[wei4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 志

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả