Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同时

tóng shí

at the same time; simultaneously

Phồn thể: 同時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at the same time; simultaneously

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả