Từ tiếng Trung
同样
tóng yàng
same; equal; similar
Phồn thể: 同樣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- same; equal; similar
- similarly; also; too
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 同 · 样
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tóng yàng
same; equal; similar
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 同 · 样
Từ vựng