Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同意

tóng yì

to agree

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to agree
  • to consent
  • to approve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā biǎo shì tóng yì。

He expressed his agreement.