Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

壬

rén

9th heavenly stem

4 nétBộ thủ 士Số 2856

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • 9th heavenly stem
  • ninth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
  • ninth in order
  • letter "I" or Roman "IX" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc
  • ancient Chinese compass point: 345°

Bộ phận

Thứ tự nét

壬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan