Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

士

shì

scholar, gentleman

3 nétBộ thủ 士Số 929

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scholar, gentleman
  • soldier
  • surname Shi
  • member of the senior ministerial class (old)
  • scholar (old)

Bộ phận

Thứ tự nét

士

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan