Từ tiếng Trung
硕士
shuò shì
master's degree
Phồn thể: 碩士
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- master's degree
- person who has a master's degree
- learned person
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 硕 · 士
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shuò shì
master's degree
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 硕 · 士
Từ vựng