Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
硕大
Từ tiếng Trung
Lưu
硕大
shuò dà
big
Nghe
Phồn thể:
碩大
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
big
huge
massive
Các chữ trong từ này
硕
shuò
11 nét
great, eminent
大
dà
3 nét
big, great, vast, high, deep
Từ thường dùng: 硕 · 大
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
硕士
shuò shì
master's degree; person who has a master's degree; learned person
硕士学位
shuò shì xué wèi
master's degree