Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

硕大

shuò dà

big

Phồn thể: 碩大

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • big
  • huge
  • massive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 硕 · 大

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả