Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

硕

shuò

great, eminent

11 nétBộ thủ 石Số 2365Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • great, eminent
  • large, big
  • (bound form) large; big
  • (bound form) master's degree (abbr. for 碩士|硕士[shuo4 shi4])

Giản thể / Phồn thể

硕→碩

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Like a sheet 页 of stone 石

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

硕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan