Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

烁

shuò

to sparkle, to shine, to glitter

9 nétBộ thủ 火Số 4181Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sparkle, to shine, to glitter
  • bright
  • luminous

Giản thể / Phồn thể

烁→爍

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The happy 乐 light of a flame 火

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

烁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan