Chữ Hán
槊
shuò
spear, lance
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spear, lance
- long lance
Thứ tự nét
槊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan