Chữ Hán
朔
shuò
beginning
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- beginning
- the first day of the lunar month
- first day of lunar month
- north
Thứ tự nét
朔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan