Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

朝

cháo

to face

12 nétBộ thủ 月Số 569

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to face
  • direct, facing
  • dynasty
  • morning
  • abbr. for 朝鮮|朝鲜[Chao2 xian3] Korea

Pinyin

cháozhāo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

moon

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

朝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan